đèn biển
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình chiếu sáng trên biển: "đèn biển" là một tháp hoặc cấu trúc cao, thường được đặt ở ven biển, trên đảo hoặc ngoài khơi, có trang bị hệ thống đèn chiếu sáng mạnh để dẫn đường cho tàu thuyền vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.
- Thiết bị phát tín hiệu hàng hải: "đèn biển" cũng dùng để chỉ các thiết bị phát ra ánh sáng theo chu kỳ, giúp người đi biển xác định vị trí và tránh các nguy hiểm như đá ngầm, bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đèn biển ở mũi Cà Mau được xây dựng từ thế kỷ 19. (Công trình chiếu sáng tại mũi Cà Mau đã tồn tại hơn 100 năm.)
- Tàu cá phải dựa vào đèn biển để tránh lạc đường trong đêm tối. (Thuyền đánh cá cần tín hiệu từ đèn biển để định hướng an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đèn biển tự động": hệ thống đèn biển hoạt động mà không cần người trực, thường dùng năng lượng mặt trời.
- Nhiều đèn biển tự động đã được lắp đặt dọc bờ biển miền Trung. (Các thiết bị chiếu sáng không người lái giúp tiết kiệm nhân lực.)
"đèn biển xoay": loại đèn biển có chùm sáng quay tròn để phát tín hiệu đặc trưng.
- Đèn biển xoay ở Vũng Tàu có thể nhìn thấy từ xa hàng chục hải lý. (Chùm sáng quay giúp tàu thuyền nhận biết vị trí dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Hải đăng (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác với "đèn biển", thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Hải đăng Trường Sa là biểu tượng chủ quyền quốc gia. (Ngọn tháp chiếu sáng tại quần đảo Trường Sa khẳng định lãnh thổ.)
Đèn báo hiệu (danh từ): thiết bị chiếu sáng dùng để cảnh báo, không nhất thiết phải trên biển.
- Đèn báo hiệu ở cảng giúp tàu thuyền cập bến an toàn. (Thiết bị cảnh báo tại bến tàu hỗ trợ điều hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Hải đăng: công trình chiếu sáng trên biển, thường có kiến trúc vững chắc.
- Đèn dẫn đường: thiết bị phát tín hiệu giúp xác định lộ trình.
Thành ngữ liên quan
- Sáng như đèn biển: chỉ sự soi sáng, dẫn đường rõ ràng (thường dùng ẩn dụ).
- Lời khuyên của ông ấy sáng như đèn biển, giúp tôi thoát khỏi khủng hoảng. (Sự chỉ dẫn rõ ràng và hữu ích như ánh sáng từ đèn biển.)